Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Natri 77,6 mg 3%
  • Cholesterol 7,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 58,1 µg 6%
  • Vitamin C 0,19 mg 0%
  • Vitamin D 0,92 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 88,6 mg 7%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 2,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g823,3 g13 g1,8 g
50 g50 g411,6 g6,5 g0,9 g
150 g150 g1234,9 g19 g2,8 g
200 g200 g1646,6 g26 g3,7 g
250 g250 g2058,2 g32 g4,6 g

Câu hỏi về pudding gạo

100 g pudding gạo có bao nhiêu calo?

100 g pudding gạo có 82 kcal, gồm 3,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g pudding gạo có bao nhiêu calo?

50 g pudding gạo có 41 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g pudding gạo có bao nhiêu calo?

150 g pudding gạo có 123 kcal, gồm 4,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g pudding gạo có bao nhiêu calo?

200 g pudding gạo có 164 kcal, gồm 6,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g pudding gạo có bao nhiêu calo?

250 g pudding gạo có 205 kcal, gồm 8,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ