Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Đường 8,7 g —
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 88 mg 7%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 86 mg 7%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Iốt 28 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g853,3 g16 g1,3 g
50 g50 g431,7 g8,1 g0,7 g
150 g150 g1285 g24 g2 g
200 g200 g1706,6 g32 g2,6 g
250 g250 g2138,3 g40 g3,3 g

Câu hỏi về Chè gạo

100 g Chè gạo có bao nhiêu calo?

100 g Chè gạo có 85 kcal, gồm 3,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Chè gạo có bao nhiêu calo?

50 g Chè gạo có 43 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Chè gạo có bao nhiêu calo?

150 g Chè gạo có 128 kcal, gồm 5 g đạm, 24 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Chè gạo có bao nhiêu calo?

200 g Chè gạo có 170 kcal, gồm 6,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Chè gạo có bao nhiêu calo?

250 g Chè gạo có 213 kcal, gồm 8,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ