Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
kẹo bơ cứng/sô-cô-la, không có trái cây
370
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb47 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 370 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 45 g —
- Natri 67 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 163 µg 18%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Folate (B9) 8 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,33 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 370 | 3,8 g | 47 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 1,9 g | 24 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 555 | 5,7 g | 71 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 740 | 7,6 g | 95 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 925 | 9,5 g | 119 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng
100 g Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng có 370 kcal, gồm 3,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng có 185 kcal, gồm 1,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng có 555 kcal, gồm 5,7 g đạm, 71 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng có 740 kcal, gồm 7,6 g đạm, 95 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh pavlova sô-cô-la kẹo bơ cứng có 925 kcal, gồm 9,5 g đạm, 119 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-475 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ