Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 17 g —
- Natri 76 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 127 µg 14%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 2,7 µg 9%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 83 mg 7%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 2,7 g | 22 g | 7,9 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 1,4 g | 11 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 4,1 g | 32 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 5,4 g | 43 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 6,8 g | 54 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trifle
Trifle là món gì?
Trifle là món tráng miệng nhiều lớp có nguồn gốc từ Anh, thường gồm bánh bông lan thấm rượu hoặc nước trái cây, thạch, trái cây, kem custard và kem tươi. Món thường được xếp trong tô thủy tinh để nhìn rõ các lớp.
Làm trifle cần xếp các lớp theo thứ tự nào?
Đặt bánh bông lan ở đáy, rưới rượu sherry hoặc nước trái cây cho bánh thấm nhưng không nhão, rồi thêm trái cây và thạch đã đông. Phủ custard lên trên, làm lạnh cho các lớp ổn định rồi mới thêm kem tươi ngay trước khi dùng.
Trifle cần để lạnh bao lâu trước khi ăn?
Sau khi xếp bánh, trái cây, thạch và custard, làm lạnh ít nhất 2 giờ để bánh ngấm và các lớp mát đều. Thêm kem tươi trước khi dọn để mặt kem không bị xẹp.
Có thể làm trifle không dùng rượu không?
Có. Thay sherry bằng nước ép cam, nước ép táo hoặc si-rô trái cây pha loãng; rưới từng chút để bánh mềm mà không sũng.
Trifle ăn kèm với gì?
Trifle thường được dùng như món tráng miệng sau bữa ăn, tự nó đã có bánh, trái cây và kem. Dâu tây, mâm xôi hoặc đào hợp với lớp custard béo ngậy; có thể rắc hạnh nhân lát rang lên trên để thêm độ giòn.
Trifle khác trifle trái cây như thế nào?
Trifle trái cây thường có phần trái cây nhiều hơn, nên chất xơ cao hơn: 2,4 g mỗi 100 g, so với 0,7 g trong trifle. Công thức trifle truyền thống thường nhấn vào bánh, custard và kem tươi.
Trifle bảo quản được bao lâu?
Đậy kín và giữ trifle trong tủ lạnh, dùng trong vòng 2 ngày. Nếu đã phủ kem tươi, món ngon nhất khi ăn trong ngày vì kem dễ mất độ bông và trái cây có thể tiết nước.
Có thể làm trifle trước một ngày không?
Bạn có thể xếp bánh, trái cây, thạch và custard từ hôm trước rồi để lạnh qua đêm. Chờ đến sát lúc dọn mới phủ kem tươi và thêm phần trang trí giòn.
Nguồn: CoFID (UK) 12-600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ