Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 15 g —
  • Natri 65 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,7 µg 2%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 84 mg 7%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 37 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1642,6 g20 g9 g
50 g50 g821,3 g9,8 g4,5 g
150 g150 g2463,9 g29 g14 g
200 g200 g3285,2 g39 g18 g
250 g250 g4106,5 g49 g23 g

Câu hỏi về Trifle trái cây

100 g Trifle trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Trifle trái cây có 164 kcal, gồm 2,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g Trifle trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Trifle trái cây có 82 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Trifle trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Trifle trái cây có 246 kcal, gồm 3,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Trifle trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Trifle trái cây có 328 kcal, gồm 5,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Trifle trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Trifle trái cây có 410 kcal, gồm 6,5 g đạm, 49 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-409 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ