Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 258 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 17 g —
  • Natri 88 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 112 µg 12%
  • Vitamin E 1,4 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 66 mg 5%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 77 mg 6%
  • Kali 116 mg 2%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2583,8 g28 g16 g
50 g50 g1291,9 g14 g7,8 g
150 g150 g3875,7 g42 g23 g
200 g200 g5167,6 g55 g31 g
250 g250 g6459,5 g69 g39 g

Câu hỏi về Bánh tart trái cây

100 g Bánh tart trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Bánh tart trái cây có 258 kcal, gồm 3,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Bánh tart trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Bánh tart trái cây có 129 kcal, gồm 1,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

150 g Bánh tart trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Bánh tart trái cây có 387 kcal, gồm 5,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Bánh tart trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Bánh tart trái cây có 516 kcal, gồm 7,6 g đạm, 55 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Bánh tart trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Bánh tart trái cây có 645 kcal, gồm 9,5 g đạm, 69 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ