Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Đường 18 g —
  • Natri 62 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39 µg 4%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1434,5 g18 g6,4 g
50 g50 g722,3 g9 g3,2 g
150 g150 g2156,8 g27 g9,6 g
200 g200 g2869 g36 g13 g
250 g250 g35811 g45 g16 g

Câu hỏi về Mousse trái cây

100 g Mousse trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Mousse trái cây có 143 kcal, gồm 4,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Mousse trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Mousse trái cây có 72 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Mousse trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Mousse trái cây có 215 kcal, gồm 6,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Mousse trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Mousse trái cây có 286 kcal, gồm 9 g đạm, 36 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Mousse trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Mousse trái cây có 358 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ