Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 3,4 g | 16 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,7 g | 8 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 5,1 g | 24 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 6,8 g | 32 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 8,5 g | 40 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem trái cây
Làm kem trái cây tại nhà như thế nào để kem mịn?
Xay trái cây chín với sữa chua hoặc kem sữa đến khi nhuyễn, đổ vào hộp nông rồi cấp đông. Trong vài giờ đầu, cứ khoảng 30–60 phút lấy ra khuấy đều một lần để hạn chế tinh thể đá.
Loại trái cây nào hợp để làm kem trái cây?
Xoài chín và chuối tạo vị ngọt, kết cấu sánh; dâu, việt quất và đào cũng hợp nhưng nhiều nước hơn nên kem dễ cứng, lợn cợn đá. Dùng quả chín thơm, bỏ hạt và cắt miếng trước khi xay.
Làm sao để kem trái cây không bị dăm đá?
Dùng trái cây đã đông lạnh để xay nhanh thành kem mềm, hoặc thêm sữa chua đặc hay kem sữa để hỗn hợp béo và mịn hơn. Nếu cấp đông hỗn hợp lỏng, khuấy vài lần trong lúc kem đang đông.
Kem trái cây bảo quản trong ngăn đá thế nào?
Cho kem vào hộp kín, dàn phẳng và ép màng bọc sát mặt kem để giảm đóng đá. Trước khi ăn, để hộp ngoài ngăn đá vài phút cho kem mềm vừa đủ để múc.
Kem trái cây ăn kèm với gì ngon?
Kem trái cây hợp với trái cây tươi, bánh quế giòn hoặc bánh bông lan. Vị xoài thường đi cùng dừa, còn kem dâu có thể ăn với lát chuối hoặc một ít hạt rang.
Có thể thay kem sữa bằng gì khi làm kem trái cây?
Bạn có thể dùng sữa chua đặc để kem có vị chua dịu, hoặc dùng chuối đông lạnh xay cùng trái cây để tạo độ sánh mà không cần kem sữa. Mỗi cách cho kết cấu và vị khác nhau.
Kem trái cây khác kem sữa chua như thế nào?
Kem trái cây thường nhấn vào vị và phần thịt quả, còn kem sữa chua có vị chua dịu rõ hơn. Kem sữa chua có 3,4 g protein trên 100 g, so với 3,4 g trong kem trái cây.
Nguồn: BLS (Germany) Y872053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ