Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 16 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1134,6 g16 g3,3 g
50 g50 g572,3 g7,8 g1,7 g
150 g150 g1706,9 g23 g5 g
200 g200 g2269,2 g31 g6,6 g
250 g250 g28312 g39 g8,3 g

Câu hỏi về Kem sữa chua

100 g Kem sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Kem sữa chua có 113 kcal, gồm 4,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Kem sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Kem sữa chua có 57 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Kem sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Kem sữa chua có 170 kcal, gồm 6,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Kem sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Kem sữa chua có 226 kcal, gồm 9,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Kem sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Kem sữa chua có 283 kcal, gồm 12 g đạm, 39 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y886240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ