Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sữa chua dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng cho bánh ngọt hoặc bánh kem
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb14 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 27%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 2,6 g | 14 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 1,3 g | 7,1 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 3,9 g | 21 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 5,2 g | 28 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 6,5 g | 36 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem sữa chua dứa
100 g Kem sữa chua dứa có bao nhiêu calo?
100 g Kem sữa chua dứa có 160 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Kem sữa chua dứa có bao nhiêu calo?
50 g Kem sữa chua dứa có 80 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Kem sữa chua dứa có bao nhiêu calo?
150 g Kem sữa chua dứa có 240 kcal, gồm 3,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Kem sữa chua dứa có bao nhiêu calo?
200 g Kem sữa chua dứa có 320 kcal, gồm 5,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Kem sữa chua dứa có bao nhiêu calo?
250 g Kem sữa chua dứa có 400 kcal, gồm 6,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) R9A2000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ