Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 47,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 84,2 µg 9%
  • Vitamin D 1,1 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 8,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 7,9 mg 2%
  • Phốt pho 13,8 mg 1%
  • Kali 72,5 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Iốt 19 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1445 g14 g7,4 g
50 g50 g722,5 g7,2 g3,7 g
150 g150 g2167,5 g22 g11 g
200 g200 g28810 g29 g15 g
250 g250 g36013 g36 g19 g

Câu hỏi về Mousse trái cây

100 g Mousse trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Mousse trái cây có 144 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Mousse trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Mousse trái cây có 72 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Mousse trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Mousse trái cây có 216 kcal, gồm 7,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Mousse trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Mousse trái cây có 288 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Mousse trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Mousse trái cây có 360 kcal, gồm 13 g đạm, 36 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ