Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 152 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Đường 17 g —
  • Natri 78 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 89 µg 10%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 65 mg 5%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 85 mg 7%
  • Kali 124 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1522,8 g22 g5,9 g
50 g50 g761,4 g11 g3 g
150 g150 g2284,2 g33 g8,9 g
200 g200 g3045,6 g44 g12 g
250 g250 g3807 g55 g15 g

Câu hỏi về Trifle

100 g Trifle có bao nhiêu calo?

100 g Trifle có 152 kcal, gồm 2,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g Trifle có bao nhiêu calo?

50 g Trifle có 76 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Trifle có bao nhiêu calo?

150 g Trifle có 228 kcal, gồm 4,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g Trifle có bao nhiêu calo?

200 g Trifle có 304 kcal, gồm 5,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Trifle có bao nhiêu calo?

250 g Trifle có 380 kcal, gồm 7 g đạm, 55 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ