Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè gạo
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 91 g 33%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Natri 366 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 5 mg 0%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 2,7 g | 91 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 106 g | 399 | 2,9 g | 96 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 212 g | 797 | 5,7 g | 192 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 53 g | 199 | 1,4 g | 48 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 318 g | 1196 | 8,6 g | 288 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 424 g | 1594 | 11 g | 384 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 1,4 g | 45 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 4,1 g | 136 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 5,4 g | 181 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 6,8 g | 226 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Chè gạo nho khôvới nho khô, tự làm135 kcal / 100 g
- Bánh pudding gạocó đường118 kcal / 100 g
- Cơm sữađóng hộp104 kcal / 100 g
- Chào sữga92 kcal / 100 g
- Cơm ngọtvới đường và lớp phủ quế123 kcal / 100 g
- Bánh pudding sữahỗn hợp khô388 kcal / 100 g
- Cháo gạonóng, khô370 kcal / 100 g
- Chè bột bánghỗn hợp khô369 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè gạo
100 g Chè gạo có bao nhiêu calo?
100 g Chè gạo có 376 kcal, gồm 2,7 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (106 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (106 g) Chè gạo có 399 kcal, gồm 2,9 g đạm, 96 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (212 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (212 g) Chè gạo có 797 kcal, gồm 5,7 g đạm, 192 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (53 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (53 g) Chè gạo có 199 kcal, gồm 1,4 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (318 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (318 g) Chè gạo có 1196 kcal, gồm 8,6 g đạm, 288 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (424 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (424 g) Chè gạo có 1594 kcal, gồm 11 g đạm, 384 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Chè gạo có bao nhiêu calo?
50 g Chè gạo có 188 kcal, gồm 1,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Chè gạo có bao nhiêu calo?
150 g Chè gạo có 564 kcal, gồm 4,1 g đạm, 136 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168783 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ