Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,4 g 2%
  • Đường 16 g —
  • Natri 46 mg 2%
  • Cholesterol 6,3 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 49,6 µg 6%
  • Vitamin C 0,24 mg 0%
  • Vitamin D 0,78 µg 4%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 96,9 mg 7%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 15,3 mg 4%
  • Phốt pho 93,9 mg 8%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 3,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1353,6 g27 g1,7 g
50 g50 g681,8 g13 g0,8 g
150 g150 g2035,4 g40 g2,5 g
200 g200 g2707,2 g54 g3,3 g
250 g250 g3389 g67 g4,1 g

Câu hỏi về Chè gạo nho khô

100 g Chè gạo nho khô có bao nhiêu calo?

100 g Chè gạo nho khô có 135 kcal, gồm 3,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Chè gạo nho khô có bao nhiêu calo?

50 g Chè gạo nho khô có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Chè gạo nho khô có bao nhiêu calo?

150 g Chè gạo nho khô có 203 kcal, gồm 5,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Chè gạo nho khô có bao nhiêu calo?

200 g Chè gạo nho khô có 270 kcal, gồm 7,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Chè gạo nho khô có bao nhiêu calo?

250 g Chè gạo nho khô có 338 kcal, gồm 9 g đạm, 67 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ