Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 10 g —
  • Natri 63 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 72 µg 8%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 128 mg 10%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 34 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1454,2 g19 g6,5 g
50 g50 g732,1 g9,5 g3,3 g
150 g150 g2186,3 g28 g9,8 g
200 g200 g2908,4 g38 g13 g
250 g250 g36311 g47 g16 g

Câu hỏi về Chè gạo

100 g Chè gạo có bao nhiêu calo?

100 g Chè gạo có 145 kcal, gồm 4,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Chè gạo có bao nhiêu calo?

50 g Chè gạo có 73 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Chè gạo có bao nhiêu calo?

150 g Chè gạo có 218 kcal, gồm 6,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Chè gạo có bao nhiêu calo?

200 g Chè gạo có 290 kcal, gồm 8,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Chè gạo có bao nhiêu calo?

250 g Chè gạo có 363 kcal, gồm 11 g đạm, 47 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ