Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè gạo
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha với sữa 2%
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Natri 109 mg 5%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 3,3 g | 21 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 128 g | 142 | 4,2 g | 27 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 256 g | 284 | 8,4 g | 53 g | 4,2 g |
| ½ khẩu phần | 64 g | 71 | 2,1 g | 13 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 384 g | 426 | 13 g | 80 g | 6,3 g |
| 4 khẩu phần | 512 g | 568 | 17 g | 106 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 1,6 g | 10 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 4,9 g | 31 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 6,6 g | 41 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 8,2 g | 52 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Chè gạo nho khôvới nho khô, tự làm135 kcal / 100 g
- Bánh pudding gạocó đường, với sữa có 3,5% chất béo và hỗn hợp trái cây126 kcal / 100 g
- Cơm sữađóng hộp104 kcal / 100 g
- Chào sữga92 kcal / 100 g
- Cháo gạo86 kcal / 100 g
- Cơm ngọtvới đường và lớp phủ quế123 kcal / 100 g
- Chè bột bánghỗn hợp khô, pha với sữa 2%105 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% béo81 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa 2% chất béo80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè gạo
100 g Chè gạo có bao nhiêu calo?
100 g Chè gạo có 111 kcal, gồm 3,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (128 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (128 g) Chè gạo có 142 kcal, gồm 4,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (256 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (256 g) Chè gạo có 284 kcal, gồm 8,4 g đạm, 53 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
½ khẩu phần (64 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64 g) Chè gạo có 71 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (384 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (384 g) Chè gạo có 426 kcal, gồm 13 g đạm, 80 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
4 khẩu phần (512 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (512 g) Chè gạo có 568 kcal, gồm 17 g đạm, 106 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Chè gạo có bao nhiêu calo?
50 g Chè gạo có 56 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Chè gạo có bao nhiêu calo?
150 g Chè gạo có 167 kcal, gồm 4,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169611 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ