Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè gạo
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Natri 108 mg 5%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 3,3 g | 21 g | 2,8 g |
| 1 khẩu phần | 128 g | 155 | 4,2 g | 26 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 256 g | 310 | 8,3 g | 53 g | 7,2 g |
| ½ khẩu phần | 64 g | 77 | 2,1 g | 13 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 384 g | 465 | 13 g | 79 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 512 g | 620 | 17 g | 105 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 1,6 g | 10 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 4,9 g | 31 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 6,5 g | 41 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 8,1 g | 52 g | 7,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Chè gạo nho khôvới nho khô, tự làm135 kcal / 100 g
- Chè gạo caramellạnh146 kcal / 100 g
- Bánh pudding gạocó đường, với sữa có 3,5% chất béo140 kcal / 100 g
- Chào sữga92 kcal / 100 g
- Cơm sữađóng hộp104 kcal / 100 g
- Cơm ngọtvới đường và lớp phủ quế123 kcal / 100 g
- Cháo gạo86 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Pudding vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem113 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè gạo
100 g Chè gạo có bao nhiêu calo?
100 g Chè gạo có 121 kcal, gồm 3,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
1 khẩu phần (128 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (128 g) Chè gạo có 155 kcal, gồm 4,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
2 khẩu phần (256 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (256 g) Chè gạo có 310 kcal, gồm 8,3 g đạm, 53 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
½ khẩu phần (64 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64 g) Chè gạo có 77 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (384 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (384 g) Chè gạo có 465 kcal, gồm 13 g đạm, 79 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (512 g) Chè gạo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (512 g) Chè gạo có 620 kcal, gồm 17 g đạm, 105 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Chè gạo có bao nhiêu calo?
50 g Chè gạo có 61 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Chè gạo có bao nhiêu calo?
150 g Chè gạo có 182 kcal, gồm 4,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169605 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ