Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè khoai mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb22 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 21 g —
- Natri 172 mg 7%
- Cholesterol 9,2 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42,2 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,91 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3,9 µg 1%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 9,4 mg 2%
- Phốt pho 77,2 mg 6%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 2,9 g | 22 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 1,4 g | 11 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 4,3 g | 33 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 5,8 g | 44 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 7,2 g | 55 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Trân châuhỗn hợp khô, đã chế biến122 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa nguyên kem90 kcal / 100 g
- Pudding gạohỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem92 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Trân châu tapiocakhô354 kcal / 100 g
- Bột sắnluộc127 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè khoai mì
100 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?
100 g Chè khoai mì có 126 kcal, gồm 2,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?
50 g Chè khoai mì có 63 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?
150 g Chè khoai mì có 189 kcal, gồm 4,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?
200 g Chè khoai mì có 252 kcal, gồm 5,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?
250 g Chè khoai mì có 315 kcal, gồm 7,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ