Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 21 g —
  • Natri 176 mg 8%
  • Cholesterol 7,3 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 58 µg 6%
  • Vitamin C 0,16 mg 0%
  • Vitamin D 0,91 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 111 mg 9%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 10,3 mg 2%
  • Phốt pho 84,7 mg 7%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 2,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1173 g22 g1,8 g
50 g50 g591,5 g11 g0,9 g
150 g150 g1764,6 g33 g2,7 g
200 g200 g2346,1 g44 g3,6 g
250 g250 g2937,6 g55 g4,6 g

Câu hỏi về Chè khoai mì

100 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?

100 g Chè khoai mì có 117 kcal, gồm 3 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?

50 g Chè khoai mì có 59 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?

150 g Chè khoai mì có 176 kcal, gồm 4,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?

200 g Chè khoai mì có 234 kcal, gồm 6,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Chè khoai mì có bao nhiêu calo?

250 g Chè khoai mì có 293 kcal, gồm 7,6 g đạm, 55 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ