Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 88 g 32%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 0,2 g | 88 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 0,1 g | 44 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 0,3 g | 132 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 0,4 g | 176 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 0,5 g | 220 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Trân châu tapioca vị anh đàohỗn hợp khô, đã chế biến128 kcal / 100 g
- Trân châu bột sắnkhô358 kcal / 100 g
- Trân châuhỗn hợp khô, đã chế biến122 kcal / 100 g
- Bột sắnbột sắn332 kcal / 100 g
- Tinh bột sắn dạng hạtgranulated cassava starch346 kcal / 100 g
- Bột sắn dâychưa nấu325 kcal / 100 g
- Chè bột bángăn liền130 kcal / 100 g
- Chè khoai mìhỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trân châu tapioca
Nấu trân châu tapioca thế nào để không bị cứng lõi?
Đun nồi nước sôi mạnh rồi thả trân châu vào, khuấy để hạt không dính đáy. Nấu theo thời gian trên bao bì — hạt nhỏ thường mất khoảng 10–15 phút, hạt lớn khoảng 20–30 phút — rồi đậy nắp ủ thêm đến khi hạt trong và mềm; xả nhanh nếu bạn muốn ngừng nấu.
Có cần ngâm trân châu tapioca trước khi nấu không?
Trân châu khô nhỏ thường không cần ngâm; cho thẳng vào nước đang sôi để hạt ít bết. Một số loại hạt lớn hoặc trân châu khô thủ công có hướng dẫn ngâm riêng, nên làm theo hướng dẫn đó thay vì ngâm tất cả các loại.
Trân châu tapioca nấu chín để được bao lâu?
Ngon nhất là dùng trong ngày, vì để lạnh thường làm hạt cứng và mất độ dai. Nếu cần chờ vài giờ, giữ hạt trong si-rô đường ở nhiệt độ phòng; đậy kín phần trân châu khô và cất nơi khô ráo, tránh hơi ẩm.
Trân châu tapioca thường dùng trong món nào?
Hạt nhỏ hợp với chè, còn hạt lớn thường được cho vào trà sữa, chè trái cây hoặc món tráng miệng có nước cốt dừa. Trộn trân châu đã nấu với si-rô đường khi còn ấm để hạt ngọt đều và không dính thành cục.
Có thể thay trân châu tapioca bằng gì?
Hạt sago có độ dai và cách dùng gần giống, nên có thể thay trong chè hoặc món tráng miệng. Thạch rau câu cũng dùng được để thêm phần nhai trong đồ uống, nhưng mềm và giòn hơn, không có lõi dai như trân châu.
Trân châu tapioca có giống bột sắn không?
Không hẳn: trân châu tapioca là những viên làm chủ yếu từ tinh bột sắn, còn bột sắn là tinh bột ở dạng bột, thường dùng để tạo độ sánh. Khi nấu, tinh bột sắn không tự tạo thành những hạt dai nếu bạn không nhào và tạo viên.
Trân châu tapioca được làm từ gì?
Trân châu tapioca thường được làm từ tinh bột chiết xuất từ củ sắn, còn gọi là khoai mì. Tinh bột được nhào với nước, tạo thành viên rồi làm khô; loại có màu hoặc vị có thể được thêm màu thực phẩm hay hương liệu.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ