Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mũ-sli
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình
433
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb63 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 433 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 6,9 g 25%
- Đường 19 g —
- Natri 171 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 0,68 µg 3%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 48,5 mg 4%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 84,6 mg 20%
- Phốt pho 276 mg 22%
- Kali 359 mg 8%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 2,1 mg 93%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 433 | 8,9 g | 63 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 217 | 4,4 g | 32 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 650 | 13 g | 95 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 866 | 18 g | 127 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 1083 | 22 g | 159 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Mueslicó trái cây và các loại hạt, có đường365 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sángtrung bình402 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli trái câynguyên vị341 kcal / 100 g
- Muesli giònnguyên vị422 kcal / 100 g
- Thanh mueslivới sô-cô-la472 kcal / 100 g
- Müeslimix crunchy sweetened432 kcal / 100 g
- Bánh briochetrung bình363 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mũ-sli
100 g Mũ-sli có bao nhiêu calo?
100 g Mũ-sli có 433 kcal, gồm 8,9 g đạm, 63 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Mũ-sli có bao nhiêu calo?
50 g Mũ-sli có 217 kcal, gồm 4,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Mũ-sli có bao nhiêu calo?
150 g Mũ-sli có 650 kcal, gồm 13 g đạm, 95 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Mũ-sli có bao nhiêu calo?
200 g Mũ-sli có 866 kcal, gồm 18 g đạm, 127 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Mũ-sli có bao nhiêu calo?
250 g Mũ-sli có 1083 kcal, gồm 22 g đạm, 159 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ