Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang, không tăng cường vi chất
425
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb55 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 425 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 9,6 g 34%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 425 | 12 g | 55 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 213 | 6,2 g | 28 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 638 | 19 g | 83 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 850 | 25 g | 110 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 1063 | 31 g | 138 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Muesli
100 g Muesli có bao nhiêu calo?
100 g Muesli có 425 kcal, gồm 12 g đạm, 55 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Muesli có bao nhiêu calo?
50 g Muesli có 213 kcal, gồm 6,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Muesli có bao nhiêu calo?
150 g Muesli có 638 kcal, gồm 19 g đạm, 83 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Muesli có bao nhiêu calo?
200 g Muesli có 850 kcal, gồm 25 g đạm, 110 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Muesli có bao nhiêu calo?
250 g Muesli có 1063 kcal, gồm 31 g đạm, 138 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ