Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại, rang, có trái cây sấy khô và các loại hạt, bổ sung vitamin B2, B3, E, folate và canxi
390
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,3 g
Carb54 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 54 g 19%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 11 g 41%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 9,3 g | 54 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 4,7 g | 27 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 14 g | 80 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 19 g | 107 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 23 g | 134 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc muesli giòn với trái cây sấyhỗn hợp, có thêm đường, bổ sung vitamin và khoáng chất410 kcal / 100 g
- Muesli nguyên hạtvới trái cây374 kcal / 100 g
- Muesli trái cây các loại hạt và/hoặc hạt giốngtăng cường vitamin và khoáng chất378 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli trái câynguyên vị341 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giònvới trái cây419 kcal / 100 g
- Thanh muesliloại thường hoặc có trái cây khô379 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn trái câybổ sung chất xơ430 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn với các loại hạtbổ sung chất xơ456 kcal / 100 g
- Muesli ngũ cốc nguyên hạt với các loại hạtngũ cốc ăn sáng, muesli, nguyên hạt, với trái cây, các loại hạt378 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli trái cây và các loại hạt365 kcal / 100 g
Câu hỏi về Muesli
100 g Muesli có bao nhiêu calo?
100 g Muesli có 390 kcal, gồm 9,3 g đạm, 54 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Muesli có bao nhiêu calo?
50 g Muesli có 195 kcal, gồm 4,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Muesli có bao nhiêu calo?
150 g Muesli có 585 kcal, gồm 14 g đạm, 80 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Muesli có bao nhiêu calo?
200 g Muesli có 780 kcal, gồm 19 g đạm, 107 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Muesli có bao nhiêu calo?
250 g Muesli có 975 kcal, gồm 23 g đạm, 134 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ