Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 378 kcal —
  • Chất đạm 9,5 g 19%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 20 g —
  • Natri 129 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,48 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 53,9 mg 4%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 87,4 mg 21%
  • Phốt pho 290 mg 23%
  • Kali 459 mg 10%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 2,2 mg 96%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3789,5 g69 g5,3 g
50 g50 g1894,8 g35 g2,7 g
150 g150 g56714 g103 g8 g
200 g200 g75619 g138 g11 g
250 g250 g94524 g172 g13 g

Câu hỏi về muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống

100 g muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?

100 g muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 378 kcal, gồm 9,5 g đạm, 69 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?

50 g muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 189 kcal, gồm 4,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?

150 g muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 567 kcal, gồm 14 g đạm, 103 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?

200 g muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 756 kcal, gồm 19 g đạm, 138 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có bao nhiêu calo?

250 g muesli trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống có 945 kcal, gồm 24 g đạm, 172 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ