Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 433 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 8,3 g 30%
  • Đường 15 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 4,8 µg 24%
  • Thiamin (B1) 0,73 mg 61%
  • Riboflavin (B2) 1 mg 80%
  • Niacin (B3) 9,3 mg 58%
  • Vitamin B6 0,81 mg 48%
  • Folate (B9) 177 µg 44%
  • Vitamin B12 1,5 µg 60%

Khoáng chất

  • Sắt 6,3 mg 35%
  • Phốt pho 392 mg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4339,8 g63 g14 g
50 g50 g2174,9 g32 g6,9 g
150 g150 g65015 g95 g21 g
200 g200 g86620 g127 g28 g
250 g250 g108324 g158 g35 g

Câu hỏi về granola hạt và hạt giống

100 g granola hạt và hạt giống có bao nhiêu calo?

100 g granola hạt và hạt giống có 433 kcal, gồm 9,8 g đạm, 63 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g granola hạt và hạt giống có bao nhiêu calo?

50 g granola hạt và hạt giống có 217 kcal, gồm 4,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g granola hạt và hạt giống có bao nhiêu calo?

150 g granola hạt và hạt giống có 650 kcal, gồm 15 g đạm, 95 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g granola hạt và hạt giống có bao nhiêu calo?

200 g granola hạt và hạt giống có 866 kcal, gồm 20 g đạm, 127 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g granola hạt và hạt giống có bao nhiêu calo?

250 g granola hạt và hạt giống có 1083 kcal, gồm 24 g đạm, 158 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ