Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 450 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 17 g —
  • Natri 86 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,54 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 44,5 mg 3%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 93 mg 22%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 318 mg 7%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 2,6 mg 113%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g45010 g61 g17 g
50 g50 g2255 g31 g8,3 g
150 g150 g67515 g92 g25 g
200 g200 g90020 g122 g33 g
250 g250 g112525 g153 g41 g

Câu hỏi về granola hạt và hạt giống

100 g granola hạt và hạt giống có bao nhiêu calo?

100 g granola hạt và hạt giống có 450 kcal, gồm 10 g đạm, 61 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g granola hạt và hạt giống có bao nhiêu calo?

50 g granola hạt và hạt giống có 225 kcal, gồm 5 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g granola hạt và hạt giống có bao nhiêu calo?

150 g granola hạt và hạt giống có 675 kcal, gồm 15 g đạm, 92 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g granola hạt và hạt giống có bao nhiêu calo?

200 g granola hạt và hạt giống có 900 kcal, gồm 20 g đạm, 122 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g granola hạt và hạt giống có bao nhiêu calo?

250 g granola hạt và hạt giống có 1125 kcal, gồm 25 g đạm, 153 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ