Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 442 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 7,1 g 25%
  • Đường 22 g —
  • Natri 47 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin K 4,5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,52 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 37,9 mg 3%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 77,8 mg 19%
  • Phốt pho 225 mg 18%
  • Kali 325 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 1,9 mg 83%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4428,7 g63 g16 g
50 g50 g2214,3 g31 g7,9 g
150 g150 g66313 g94 g24 g
200 g200 g88417 g125 g31 g
250 g250 g110522 g157 g39 g

Câu hỏi về granola trái cây

100 g granola trái cây có bao nhiêu calo?

100 g granola trái cây có 442 kcal, gồm 8,7 g đạm, 63 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g granola trái cây có bao nhiêu calo?

50 g granola trái cây có 221 kcal, gồm 4,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g granola trái cây có bao nhiêu calo?

150 g granola trái cây có 663 kcal, gồm 13 g đạm, 94 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g granola trái cây có bao nhiêu calo?

200 g granola trái cây có 884 kcal, gồm 17 g đạm, 125 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g granola trái cây có bao nhiêu calo?

250 g granola trái cây có 1105 kcal, gồm 22 g đạm, 157 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32108 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ