Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hoặc không có hạt, được tăng cường vitamin và khoลัง chất
399
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb75 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 399 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 19 g —
- Natri 301 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin D 7 µg 35%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 1,2 mg 98%
- Riboflavin (B2) 2 mg 151%
- Niacin (B3) 14,3 mg 89%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 1,3 mg 78%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 185 mg 14%
- Sắt 16 mg 89%
- Magiê 62,2 mg 15%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 8 mg 73%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 1,4 mg 61%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 399 | 8 g | 75 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 4 g | 37 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 599 | 12 g | 112 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 798 | 16 g | 149 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 998 | 20 g | 186 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng dạng flakes với các loại hạttăng cường vitamin và khoáng chất392 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc trái câyđược tăng cường vitamin và khoáng chất377 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-lađùn ép, không nhân, tăng cường vitamin và khoáng chất393 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc ăn sáng sữacó hoặc không có sô-cô-la, tăng cường vitamin và khoảng chất382 kcal / 100 g
- Bánh ngô nướng dạng vảy phủ đườngtăng cường vitamin và khoáng chất381 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc sô-cô-latăng cường vitamin và khoáng chất407 kcal / 100 g
- Muesli trái cây các loại hạt và/hoặc hạt giốngtăng cường vitamin và khoáng chất378 kcal / 100 g
- Bánh ngô nướng dạng vảy nguyên vịtăng cường vitamin và khoáng chất368 kcal / 100 g
- Granola trái câycó hoặc không có các loại hạt và hạt giống, được tăng cường vitamin và khoáng chất464 kcal / 100 g
- Muesli sô-cô-la giòndạng hỗn hợp, có đường, bổ sung vitamin và khoáng chất421 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt
100 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có 399 kcal, gồm 8 g đạm, 75 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có 200 kcal, gồm 4 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có 599 kcal, gồm 12 g đạm, 112 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
200 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có 798 kcal, gồm 16 g đạm, 149 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạt có 998 kcal, gồm 20 g đạm, 186 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ