Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 432 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 7,7 g 28%
  • Đường 18 g —
  • Natri 140 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4329,4 g59 g16 g
50 g50 g2164,7 g29 g8 g
150 g150 g64814 g88 g24 g
200 g200 g86419 g118 g32 g
250 g250 g108024 g147 g40 g

Câu hỏi về Müeslimix, crunchy, sweetened (average)

100 g Müeslimix, crunchy, sweetened (average) có bao nhiêu calo?

100 g Müeslimix, crunchy, sweetened (average) có 432 kcal, gồm 9,4 g đạm, 59 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Müeslimix, crunchy, sweetened (average) có bao nhiêu calo?

50 g Müeslimix, crunchy, sweetened (average) có 216 kcal, gồm 4,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Müeslimix, crunchy, sweetened (average) có bao nhiêu calo?

150 g Müeslimix, crunchy, sweetened (average) có 648 kcal, gồm 14 g đạm, 88 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Müeslimix, crunchy, sweetened (average) có bao nhiêu calo?

200 g Müeslimix, crunchy, sweetened (average) có 864 kcal, gồm 19 g đạm, 118 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Müeslimix, crunchy, sweetened (average) có bao nhiêu calo?

250 g Müeslimix, crunchy, sweetened (average) có 1080 kcal, gồm 24 g đạm, 147 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ