Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Birchermüesli, prepared (no sugar added)
Calo và thông tin dinh dưỡng
86
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb11 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 8,2 g —
- Natri 19 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 2,6 g | 11 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,3 g | 5,6 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 3,9 g | 17 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 5,2 g | 22 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 6,5 g | 28 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Birchermüesli, prepared (no sugar added)
100 g Birchermüesli, prepared (no sugar added) có bao nhiêu calo?
100 g Birchermüesli, prepared (no sugar added) có 86 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Birchermüesli, prepared (no sugar added) có bao nhiêu calo?
50 g Birchermüesli, prepared (no sugar added) có 43 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Birchermüesli, prepared (no sugar added) có bao nhiêu calo?
150 g Birchermüesli, prepared (no sugar added) có 129 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Birchermüesli, prepared (no sugar added) có bao nhiêu calo?
200 g Birchermüesli, prepared (no sugar added) có 172 kcal, gồm 5,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Birchermüesli, prepared (no sugar added) có bao nhiêu calo?
250 g Birchermüesli, prepared (no sugar added) có 215 kcal, gồm 6,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ