Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 86 g 31%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 28 g —
  • Natri 300 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3825,7 g86 g0,9 g
50 g50 g1912,9 g43 g0,5 g
150 g150 g5738,6 g129 g1,4 g
200 g200 g76411 g172 g1,8 g
250 g250 g95514 g215 g2,3 g

Câu hỏi về Corn flakes with sugar coated

100 g Corn flakes with sugar coated có bao nhiêu calo?

100 g Corn flakes with sugar coated có 382 kcal, gồm 5,7 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Corn flakes with sugar coated có bao nhiêu calo?

50 g Corn flakes with sugar coated có 191 kcal, gồm 2,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Corn flakes with sugar coated có bao nhiêu calo?

150 g Corn flakes with sugar coated có 573 kcal, gồm 8,6 g đạm, 129 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Corn flakes with sugar coated có bao nhiêu calo?

200 g Corn flakes with sugar coated có 764 kcal, gồm 11 g đạm, 172 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Corn flakes with sugar coated có bao nhiêu calo?

250 g Corn flakes with sugar coated có 955 kcal, gồm 14 g đạm, 215 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ