Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Corn flakes with sugar coated
Calo và thông tin dinh dưỡng
382
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb86 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 382 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 28 g —
- Natri 300 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 382 | 5,7 g | 86 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 2,9 g | 43 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 573 | 8,6 g | 129 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 764 | 11 g | 172 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 955 | 14 g | 215 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Corn flakes frosted364 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng dạng flakes thông thường có đườngcó đường, không tăng cường377 kcal / 100 g
- Corn balls crispy with honey379 kcal / 100 g
- Cornflakes376 kcal / 100 g
- Bánh ngô nướng dạng vảy phủ đườngtăng cường vitamin và khoáng chất381 kcal / 100 g
- Bỏng ngô phủ đườngkhông tăng cường381 kcal / 100 g
- Breakfast cereal sugar-coated corn flakes387 kcal / 100 g
- Cereal flakes from wholemeal wheat and rice with chocolate408 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc bắpngũ cốc ăn sáng, có đường382 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with fruits sweetened426 kcal / 100 g
Câu hỏi về Corn flakes with sugar coated
100 g Corn flakes with sugar coated có bao nhiêu calo?
100 g Corn flakes with sugar coated có 382 kcal, gồm 5,7 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Corn flakes with sugar coated có bao nhiêu calo?
50 g Corn flakes with sugar coated có 191 kcal, gồm 2,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Corn flakes with sugar coated có bao nhiêu calo?
150 g Corn flakes with sugar coated có 573 kcal, gồm 8,6 g đạm, 129 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Corn flakes with sugar coated có bao nhiêu calo?
200 g Corn flakes with sugar coated có 764 kcal, gồm 11 g đạm, 172 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Corn flakes with sugar coated có bao nhiêu calo?
250 g Corn flakes with sugar coated có 955 kcal, gồm 14 g đạm, 215 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ