Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 83 g 30%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 34 g —
  • Natri 667 mg 29%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1,1 mg 92%
  • Riboflavin (B2) 0,88 mg 68%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 13,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,4 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 7,8 mg 43%
  • Magiê 7,7 mg 2%
  • Phốt pho 28,3 mg 2%
  • Kali 57,7 mg 1%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3645,3 g83 g0,8 g
50 g50 g1822,6 g42 g0,4 g
150 g150 g5457,9 g124 g1,2 g
200 g200 g72711 g166 g1,7 g
250 g250 g90913 g207 g2,1 g

Câu hỏi về Corn flakes, frosted

100 g Corn flakes, frosted có bao nhiêu calo?

100 g Corn flakes, frosted có 364 kcal, gồm 5,3 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Corn flakes, frosted có bao nhiêu calo?

50 g Corn flakes, frosted có 182 kcal, gồm 2,6 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Corn flakes, frosted có bao nhiêu calo?

150 g Corn flakes, frosted có 545 kcal, gồm 7,9 g đạm, 124 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Corn flakes, frosted có bao nhiêu calo?

200 g Corn flakes, frosted có 727 kcal, gồm 11 g đạm, 166 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Corn flakes, frosted có bao nhiêu calo?

250 g Corn flakes, frosted có 909 kcal, gồm 13 g đạm, 207 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 436 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ