Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rye bread crumbs with brown sugar, average values
Calo và thông tin dinh dưỡng
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,5 g
Carb72 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 9,8 g 35%
- Đường 40 g —
- Natri 326 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,59 mg 49%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 5,7 mg 32%
- Magiê 66 mg 16%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 418 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 3,4 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 6,5 g | 72 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 3,3 g | 36 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 9,8 g | 107 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 701 | 13 g | 143 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 876 | 16 g | 179 g | 5 g |
Câu hỏi về Rye bread crumbs with brown sugar, average values
100 g Rye bread crumbs with brown sugar, average values có bao nhiêu calo?
100 g Rye bread crumbs with brown sugar, average values có 350 kcal, gồm 6,5 g đạm, 72 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Rye bread crumbs with brown sugar, average values có bao nhiêu calo?
50 g Rye bread crumbs with brown sugar, average values có 175 kcal, gồm 3,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Rye bread crumbs with brown sugar, average values có bao nhiêu calo?
150 g Rye bread crumbs with brown sugar, average values có 525 kcal, gồm 9,8 g đạm, 107 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Rye bread crumbs with brown sugar, average values có bao nhiêu calo?
200 g Rye bread crumbs with brown sugar, average values có 701 kcal, gồm 13 g đạm, 143 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Rye bread crumbs with brown sugar, average values có bao nhiêu calo?
250 g Rye bread crumbs with brown sugar, average values có 876 kcal, gồm 16 g đạm, 179 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ