Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 379 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 7,2 g 26%
  • Đường 11 g —
  • Natri 67,3 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,75 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,21 mg 13%
  • Folate (B9) 39,4 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 30,7 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 41,6 mg 3%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 83,9 mg 20%
  • Phốt pho 277 mg 22%
  • Kali 427 mg 9%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,4 mg 44%
  • Selen 4,1 µg 7%
  • Iốt 0,91 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37910 g56 g11 g
50 g50 g1895,1 g28 g5,6 g
150 g150 g56815 g84 g17 g
200 g200 g75820 g112 g22 g
250 g250 g94725 g140 g28 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, müsli, average values

100 g Breakfast cereal, müsli, average values có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, müsli, average values có 379 kcal, gồm 10 g đạm, 56 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, müsli, average values có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, müsli, average values có 189 kcal, gồm 5,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, müsli, average values có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, müsli, average values có 568 kcal, gồm 15 g đạm, 84 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, müsli, average values có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, müsli, average values có 758 kcal, gồm 20 g đạm, 112 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, müsli, average values có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, müsli, average values có 947 kcal, gồm 25 g đạm, 140 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 396 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ