Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli, with fruit, Fruktmüsli
Calo và thông tin dinh dưỡng
376
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,5 g
Carb70 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 8,5 g | 70 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 4,3 g | 35 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 13 g | 105 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 17 g | 140 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 21 g | 175 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Muesli with fruit and nuts energimüsli401 kcal / 100 g
- Breakfast cereal müsli average values379 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with fruits sweetened426 kcal / 100 g
- Muesli trái cây các loại hạt và/hoặc hạt giốngvới trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống, không tăng cường371 kcal / 100 g
- Mueslimix cereal with fruits and nuts sweetened365 kcal / 100 g
- Breakfast cereal müsli with added sugar373 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli trái cây và các loại hạt365 kcal / 100 g
Câu hỏi về Muesli, with fruit, Fruktmüsli
100 g Muesli, with fruit, Fruktmüsli có bao nhiêu calo?
100 g Muesli, with fruit, Fruktmüsli có 376 kcal, gồm 8,5 g đạm, 70 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Muesli, with fruit, Fruktmüsli có bao nhiêu calo?
50 g Muesli, with fruit, Fruktmüsli có 188 kcal, gồm 4,3 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Muesli, with fruit, Fruktmüsli có bao nhiêu calo?
150 g Muesli, with fruit, Fruktmüsli có 564 kcal, gồm 13 g đạm, 105 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Muesli, with fruit, Fruktmüsli có bao nhiêu calo?
200 g Muesli, with fruit, Fruktmüsli có 752 kcal, gồm 17 g đạm, 140 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Muesli, with fruit, Fruktmüsli có bao nhiêu calo?
250 g Muesli, with fruit, Fruktmüsli có 940 kcal, gồm 21 g đạm, 175 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ