Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 401 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 9 g 32%
  • Đường 17 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40111 g60 g11 g
50 g50 g2015,5 g30 g5,5 g
150 g150 g60217 g90 g17 g
200 g200 g80222 g120 g22 g
250 g250 g100328 g150 g28 g

Câu hỏi về Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli

100 g Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli có bao nhiêu calo?

100 g Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli có 401 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli có bao nhiêu calo?

50 g Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli có 201 kcal, gồm 5,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli có bao nhiêu calo?

150 g Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli có 602 kcal, gồm 17 g đạm, 90 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli có bao nhiêu calo?

200 g Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli có 802 kcal, gồm 22 g đạm, 120 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli có bao nhiêu calo?

250 g Muesli, with fruit and nuts, Energimüsli có 1003 kcal, gồm 28 g đạm, 150 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ