Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Breakfast cereal, Müsli with added sugar
Calo và thông tin dinh dưỡng
373
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb62 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 373 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 62 g 22%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 8,8 g 31%
- Đường 11 g —
- Natri 134 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,59 mg 49%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Choline 30,7 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 111 mg 9%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 101 mg 24%
- Phốt pho 379 mg 30%
- Kali 509 mg 11%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Iốt 0,91 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 373 | 13 g | 62 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 6,4 g | 31 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 560 | 19 g | 93 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 746 | 26 g | 124 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 933 | 32 g | 155 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Breakfast cereal müsli no sugar added370 kcal / 100 g
- Muesli mix crunchy fortified with vitamin and mineral420 kcal / 100 g
- Mueslimix cereal with fruits and nuts sweetened365 kcal / 100 g
- Muesli trái cây các loại hạt và/hoặc hạt giốngvới trái cây, các loại hạt và/hoặc hạt giống, không thêm đường, không tăng cường374 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng muesli ngũ cốc nguyên hạt trái cây các loại hạt đường hoặc mật ongngũ cốc ăn sáng, muesli, ngũ cốc nguyên hạt, với trái cây, các loại hạt, đường hoặc mật ong369 kcal / 100 g
- Mueslimix crunchy with fruits sweetened426 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường trái cây và dừangũ cốc ăn sáng, muesli, nguyên hạt, có đường, trái cây và dừa412 kcal / 100 g
- Breakfast cereal müsli average values379 kcal / 100 g
Câu hỏi về Breakfast cereal, Müsli with added sugar
100 g Breakfast cereal, Müsli with added sugar có bao nhiêu calo?
100 g Breakfast cereal, Müsli with added sugar có 373 kcal, gồm 13 g đạm, 62 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Breakfast cereal, Müsli with added sugar có bao nhiêu calo?
50 g Breakfast cereal, Müsli with added sugar có 187 kcal, gồm 6,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Breakfast cereal, Müsli with added sugar có bao nhiêu calo?
150 g Breakfast cereal, Müsli with added sugar có 560 kcal, gồm 19 g đạm, 93 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
200 g Breakfast cereal, Müsli with added sugar có bao nhiêu calo?
200 g Breakfast cereal, Müsli with added sugar có 746 kcal, gồm 26 g đạm, 124 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Breakfast cereal, Müsli with added sugar có bao nhiêu calo?
250 g Breakfast cereal, Müsli with added sugar có 933 kcal, gồm 32 g đạm, 155 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ