Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 8,8 g 31%
  • Đường 11 g —
  • Natri 134 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,3 µg 0%
  • Vitamin K 3,7 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,59 mg 49%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Choline 30,7 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 111 mg 9%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 101 mg 24%
  • Phốt pho 379 mg 30%
  • Kali 509 mg 11%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Iốt 0,91 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37013 g62 g6 g
50 g50 g1856,4 g31 g3 g
150 g150 g55619 g93 g9 g
200 g200 g74126 g124 g12 g
250 g250 g92632 g155 g15 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, Müsli, no sugar added

100 g Breakfast cereal, Müsli, no sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, Müsli, no sugar added có 370 kcal, gồm 13 g đạm, 62 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, Müsli, no sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, Müsli, no sugar added có 185 kcal, gồm 6,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, Müsli, no sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, Müsli, no sugar added có 556 kcal, gồm 19 g đạm, 93 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, Müsli, no sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, Müsli, no sugar added có 741 kcal, gồm 26 g đạm, 124 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, Müsli, no sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, Müsli, no sugar added có 926 kcal, gồm 32 g đạm, 155 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 461 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ