Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 78 g 28%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 50 g —
  • Natri 5,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Thiamin (B1) 1,7 mg 144%
  • Riboflavin (B2) 1,5 mg 112%
  • Niacin (B3) 16,8 mg 105%
  • Vitamin B6 0,11 mg 7%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 17,3 mg 1%
  • Sắt 5,9 mg 33%
  • Magiê 56,2 mg 13%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 205 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Selen 0,04 µg 0%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3607,2 g78 g1,3 g
50 g50 g1803,6 g39 g0,7 g
150 g150 g54011 g117 g2 g
200 g200 g72014 g156 g2,6 g
250 g250 g90018 g195 g3,3 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, Guldkorn

100 g Breakfast cereal, Guldkorn có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, Guldkorn có 360 kcal, gồm 7,2 g đạm, 78 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, Guldkorn có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, Guldkorn có 180 kcal, gồm 3,6 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, Guldkorn có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, Guldkorn có 540 kcal, gồm 11 g đạm, 117 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, Guldkorn có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, Guldkorn có 720 kcal, gồm 14 g đạm, 156 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, Guldkorn có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, Guldkorn có 900 kcal, gồm 18 g đạm, 195 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 823 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ