Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 363 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 56 g 21%
  • Chất béo 6,6 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 8,6 g —
  • Natri 1225 mg 53%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,61 mg 4%
  • Thiamin (B1) 1,2 mg 102%
  • Riboflavin (B2) 1,4 mg 106%
  • Niacin (B3) 10 mg 63%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 47 µg 12%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%
  • Choline 22,9 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 48,5 mg 4%
  • Sắt 6,4 mg 36%
  • Magiê 102 mg 24%
  • Phốt pho 614 mg 49%
  • Kali 484 mg 10%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,48 mg 53%
  • Selen 0,01 µg 0%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36314 g56 g6,6 g
50 g50 g1827,1 g28 g3,3 g
150 g150 g54521 g85 g10 g
200 g200 g72628 g113 g13 g
250 g250 g90835 g141 g17 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, Havrefras

100 g Breakfast cereal, Havrefras có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, Havrefras có 363 kcal, gồm 14 g đạm, 56 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, Havrefras có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, Havrefras có 182 kcal, gồm 7,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, Havrefras có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, Havrefras có 545 kcal, gồm 21 g đạm, 85 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, Havrefras có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, Havrefras có 726 kcal, gồm 28 g đạm, 113 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, Havrefras có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, Havrefras có 908 kcal, gồm 35 g đạm, 141 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ