Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 330 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 31 g 111%
  • Đường 30 g —
  • Natri 217 mg 9%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,92 mg 6%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,71 mg 59%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 13,4 mg 84%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,97 mg 57%
  • Biotin (B7) 7 µg 23%
  • Folate (B9) 84,8 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 33,5 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 66,7 mg 5%
  • Sắt 8,7 mg 48%
  • Magiê 225 mg 54%
  • Phốt pho 754 mg 60%
  • Kali 1150 mg 24%
  • Kẽm 4,7 mg 43%
  • Đồng 0,81 mg 90%
  • Mangan 5,8 mg 250%
  • Selen 4,3 µg 8%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33012 g48 g3,2 g
50 g50 g1655,9 g24 g1,6 g
150 g150 g49618 g72 g4,8 g
200 g200 g66124 g96 g6,5 g
250 g250 g82629 g120 g8,1 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, with bran

100 g Breakfast cereal, with bran có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, with bran có 330 kcal, gồm 12 g đạm, 48 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, with bran có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, with bran có 165 kcal, gồm 5,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, with bran có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, with bran có 496 kcal, gồm 18 g đạm, 72 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, with bran có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, with bran có 661 kcal, gồm 24 g đạm, 96 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, with bran có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, with bran có 826 kcal, gồm 29 g đạm, 120 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1707 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ