Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 82 g 30%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 608 mg 26%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
  • Riboflavin (B2) 0,57 mg 44%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 26,7 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,2 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,3 mg 0%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 15,2 mg 4%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 103 mg 2%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3777,5 g82 g1,4 g
50 g50 g1883,7 g41 g0,7 g
150 g150 g56511 g123 g2 g
200 g200 g75415 g164 g2,7 g
250 g250 g94219 g205 g3,4 g

Câu hỏi về Corn flakes, average values

100 g Corn flakes, average values có bao nhiêu calo?

100 g Corn flakes, average values có 377 kcal, gồm 7,5 g đạm, 82 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Corn flakes, average values có bao nhiêu calo?

50 g Corn flakes, average values có 188 kcal, gồm 3,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Corn flakes, average values có bao nhiêu calo?

150 g Corn flakes, average values có 565 kcal, gồm 11 g đạm, 123 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Corn flakes, average values có bao nhiêu calo?

200 g Corn flakes, average values có 754 kcal, gồm 15 g đạm, 164 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Corn flakes, average values có bao nhiêu calo?

250 g Corn flakes, average values có 942 kcal, gồm 19 g đạm, 205 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 395 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ