Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 9,5 g 34%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 8,1 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35212 g64 g3,7 g
50 g50 g1765,8 g32 g1,9 g
150 g150 g52817 g95 g5,6 g
200 g200 g70423 g127 g7,4 g
250 g250 g88029 g159 g9,3 g

Câu hỏi về Cereal flakes (average)

100 g Cereal flakes (average) có bao nhiêu calo?

100 g Cereal flakes (average) có 352 kcal, gồm 12 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Cereal flakes (average) có bao nhiêu calo?

50 g Cereal flakes (average) có 176 kcal, gồm 5,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Cereal flakes (average) có bao nhiêu calo?

150 g Cereal flakes (average) có 528 kcal, gồm 17 g đạm, 95 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Cereal flakes (average) có bao nhiêu calo?

200 g Cereal flakes (average) có 704 kcal, gồm 23 g đạm, 127 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Cereal flakes (average) có bao nhiêu calo?

250 g Cereal flakes (average) có 880 kcal, gồm 29 g đạm, 159 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ