Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Millet, wholemeal flakes
Calo và thông tin dinh dưỡng
360
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb69 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 1,6 g —
- Natri 3 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 11 g | 69 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 5,3 g | 34 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 16 g | 103 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 21 g | 138 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 27 g | 172 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheat wolemeal flakes335 kcal / 100 g
- Millet grain peeled360 kcal / 100 g
- Yến mạch kênguyên hạt352 kcal / 100 g
- Kê nguyên cámsống360 kcal / 100 g
- Cereal flakes from wholemeal wheat and rice382 kcal / 100 g
- Millet whole-grain348 kcal / 100 g
- Hạt kê hoặc hạt nghiền thônguyên hạt352 kcal / 100 g
- Cereal flakes352 kcal / 100 g
- Flour millet whole or crushed grains357 kcal / 100 g
- Bread for toasting wholemeal271 kcal / 100 g
Câu hỏi về Millet, wholemeal flakes
100 g Millet, wholemeal flakes có bao nhiêu calo?
100 g Millet, wholemeal flakes có 360 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Millet, wholemeal flakes có bao nhiêu calo?
50 g Millet, wholemeal flakes có 180 kcal, gồm 5,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Millet, wholemeal flakes có bao nhiêu calo?
150 g Millet, wholemeal flakes có 540 kcal, gồm 16 g đạm, 103 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Millet, wholemeal flakes có bao nhiêu calo?
200 g Millet, wholemeal flakes có 720 kcal, gồm 21 g đạm, 138 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Millet, wholemeal flakes có bao nhiêu calo?
250 g Millet, wholemeal flakes có 900 kcal, gồm 27 g đạm, 172 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ