Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 290 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 40 g 144%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 28 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 83 µg 69%
  • Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
  • Niacin (B3) 29,6 mg 185%
  • Axit pantothenic (B5) 2,4 mg 48%
  • Vitamin B6 1,4 mg 81%
  • Biotin (B7) 24 µg 80%
  • Folate (B9) 140 µg 35%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 74,4 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 74,7 mg 6%
  • Sắt 19 mg 106%
  • Magiê 480 mg 114%
  • Phốt pho 1055 mg 84%
  • Kali 1340 mg 29%
  • Kẽm 7,7 mg 70%
  • Đồng 1,1 mg 122%
  • Mangan 15 mg 652%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 2,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29016 g25 g5,3 g
50 g50 g1458 g12 g2,7 g
150 g150 g43524 g37 g8 g
200 g200 g58032 g49 g11 g
250 g250 g72640 g61 g13 g

Câu hỏi về Cám lúa mì

100 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Cám lúa mì có 290 kcal, gồm 16 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Cám lúa mì có 145 kcal, gồm 8 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Cám lúa mì có 435 kcal, gồm 24 g đạm, 37 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Cám lúa mì có 580 kcal, gồm 32 g đạm, 49 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Cám lúa mì có 726 kcal, gồm 40 g đạm, 61 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ