Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 301 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất xơ 36 g 128%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30114 g38 g3,2 g
50 g50 g1517 g19 g1,6 g
150 g150 g45221 g58 g4,8 g
200 g200 g60228 g77 g6,4 g
250 g250 g75335 g96 g8 g

Câu hỏi về Cám lúa mì

100 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Cám lúa mì có 301 kcal, gồm 14 g đạm, 38 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Cám lúa mì có 151 kcal, gồm 7 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Cám lúa mì có 452 kcal, gồm 21 g đạm, 58 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Cám lúa mì có 602 kcal, gồm 28 g đạm, 77 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Cám lúa mì có 753 kcal, gồm 35 g đạm, 96 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 003000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ