Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 349 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 14 g 50%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34910 g62 g3,6 g
50 g50 g1755,2 g31 g1,8 g
150 g150 g52416 g93 g5,4 g
200 g200 g69821 g124 g7,2 g
250 g250 g87326 g155 g9 g

Câu hỏi về Cám lúa mì

100 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Cám lúa mì có 349 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Cám lúa mì có 175 kcal, gồm 5,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Cám lúa mì có 524 kcal, gồm 16 g đạm, 93 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Cám lúa mì có 698 kcal, gồm 21 g đạm, 124 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Cám lúa mì có 873 kcal, gồm 26 g đạm, 155 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ