Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 269 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 38 g 134%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26913 g25 g5 g
50 g50 g1356,4 g13 g2,5 g
150 g150 g40419 g37 g7,5 g
200 g200 g53825 g50 g10 g
250 g250 g67332 g62 g13 g

Câu hỏi về Cám lúa mì thô

100 g Cám lúa mì thô có bao nhiêu calo?

100 g Cám lúa mì thô có 269 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Cám lúa mì thô có bao nhiêu calo?

50 g Cám lúa mì thô có 135 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Cám lúa mì thô có bao nhiêu calo?

150 g Cám lúa mì thô có 404 kcal, gồm 19 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Cám lúa mì thô có bao nhiêu calo?

200 g Cám lúa mì thô có 538 kcal, gồm 25 g đạm, 50 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Cám lúa mì thô có bao nhiêu calo?

250 g Cám lúa mì thô có 673 kcal, gồm 32 g đạm, 62 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: slv 711 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ