Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 267 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 42 g 149%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26715 g23 g4,1 g
50 g50 g1347,4 g11 g2,1 g
150 g150 g40122 g34 g6,2 g
200 g200 g53430 g45 g8,2 g
250 g250 g66837 g57 g10 g

Câu hỏi về Cám lúa mì

100 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Cám lúa mì có 267 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Cám lúa mì có 134 kcal, gồm 7,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Cám lúa mì có 401 kcal, gồm 22 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Cám lúa mì có 534 kcal, gồm 30 g đạm, 45 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Cám lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Cám lúa mì có 668 kcal, gồm 37 g đạm, 57 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ