Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spelt wheat flour, bolted
Calo và thông tin dinh dưỡng
281
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb51 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 0,9 g —
- Natri 0,45 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,5 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Biotin (B7) 2,2 µg 7%
- Folate (B9) 43,4 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,87 mg 38%
- Selen 9,3 µg 17%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 13 g | 51 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 6,6 g | 25 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 421 | 20 g | 76 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 561 | 26 g | 101 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 701 | 33 g | 127 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Spelt wheat flour, bolted
100 g Spelt wheat flour, bolted có bao nhiêu calo?
100 g Spelt wheat flour, bolted có 281 kcal, gồm 13 g đạm, 51 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Spelt wheat flour, bolted có bao nhiêu calo?
50 g Spelt wheat flour, bolted có 140 kcal, gồm 6,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Spelt wheat flour, bolted có bao nhiêu calo?
150 g Spelt wheat flour, bolted có 421 kcal, gồm 20 g đạm, 76 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Spelt wheat flour, bolted có bao nhiêu calo?
200 g Spelt wheat flour, bolted có 561 kcal, gồm 26 g đạm, 101 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Spelt wheat flour, bolted có bao nhiêu calo?
250 g Spelt wheat flour, bolted có 701 kcal, gồm 33 g đạm, 127 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1722 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ